拼
豪侠
HSK7-9n 0 · Lv.1
háoxiá
hào hiệp
gallant man; man of courage and chivalry
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勇敢而有义气
- 勇敢而有义气的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hào hiệp
勇敢而有义气
义项 ②n≈HSK7-9
người hào hiệp
勇敢而有义气的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分