拼
豪宅
HSK6n 0 · Lv.1
háozhái
biệt thự; biệt thự sang trọng; nhà ở xa hoa
luxury house; mansion; large and luxurious flat/apartment
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他从小就是在豪宅里长大的。
Tā cóngxiǎo jiù shì zài háozhái lǐ zhǎngdà de.
≈HSK6
Anh ấy từ nhỏ đã lớn lên trong biệt thự.
He grew up in a mansion since he was a child.
终于搬进了豪宅,幸福却并不长久。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分