WinHSK

豪放

HSK6adj
0 · Lv.1
háofànɡ

hào phóng; phóng khoáng

bold and unconstrained 文笔 豪放 bold style of writing 豪放 的性格 bold and uninhibited character [ 相关词条 ] 豪放不羁 unconventional and uninhibited; vigorous and unrestrained 豪放派 [名] (usu of poetry) free and powerful style; school of heroic abandon

漢越 hào phóng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的笑声豪放又爽朗。

Tā de xiàoshēng háofàng yòu shuǎnglǎng.

HSK6

Tiếng cười của anh thật táo bạo và nồng nhiệt.

His laughter is bold and hearty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan