拼
豪迈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
háomài
hào hùng; hào phóng; phóng khoáng; có khí phách; khí phách hào hùng; dũng cảm và hào phóng
漢越 hào mại
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hào hùng; hào phóng; phóng khoáng; có khí phách; khí phách hào hùng; dũng cảm và hào phóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →