拼
豫价
HSK5v 0 · Lv.1
yùjià
Nói thách, nói giá cao để người mua phải mua đắt, mình được lời nhiều; dự giá; ước tính giá cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于对某种商品或服务的价格进行预先的估算或预测。
等级
义项 ①v≈HSK5
Nói thách, nói giá cao để người mua phải mua đắt, mình được lời nhiều; dự giá; ước tính giá cả
用于对某种商品或服务的价格进行预先的估算或预测。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分