拼
豫约
HSK5v 0 · Lv.1
yùyuē
Hẹn trước với nhau, khi việc chưa xẩy ra; dự ước; hẹn ước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 预先的约定;指事先的约定或安排。
等级
义项 ①v≈HSK5
Hẹn trước với nhau, khi việc chưa xẩy ra; dự ước; hẹn ước
预先的约定;指事先的约定或安排。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分