WinHSK

貂蝉

HSK1n
0 · Lv.1
diāochán

Điêu Thuyền (một trong Tứ đại mỹ nhân của Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小说《三国演义》中的人物,为中国古代四大美女之一。
义项 nHSK1

Điêu Thuyền (một trong Tứ đại mỹ nhân của Trung Quốc)

小说《三国演义》中的人物,为中国古代四大美女之一。

免费例句

她像貂蝉一样美丽动人。

Tā xiàng Diāo Chán yíyàng měilì dòngrén.

HSK6

Cô ấy đẹp quyến rũ như Điêu Thuyền.

She is as beautiful and charming as Diao Chan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan