拼
贝壳
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèiké
vỏ sò; vỏ ốc
shell; conch 采集 贝壳 collect shells [ 相关词条 ] 贝壳币 [名] wampum; cowrie 贝壳工艺品 [名] shellwork 贝壳花 [名] shell flower 贝壳学 [名] conchology
漢越 bối xác
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分