拼
贝果
HSK5n 0 · Lv.1
bèiguǒ
bánh bagel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种面包。
等级
义项 ①n≈HSK5
bánh bagel
一种面包。
免费例句
为什么地板上会有贝果?
Wèishénme dìbǎn shàng huì yǒu bèiguǒ?
≈HSK4
Tại sao bánh mì tròn đó lại nằm trên sàn nhà?
Why is there a bagel on the floor?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分