WinHSK

贞节

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēnjié

tiết tháo kiên trinh; trung trinh; tiết nghĩa; trung thành cương trực

chastity (of a widow); virginity (of an unmarried woman); loyalty 守 贞节 remain in widowhood 保持 贞节 maintain/keep one's chastity; maintain/keep one's virginity/virtue [ 相关词条 ] 贞节牌坊 [名] chastity arch (erected as an honour to a woman who defended her chastity, or to a widow who remained faithful to her dead husband)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚贞的节操
  2. 封建礼教所提倡的女子不失身、不改嫁的道德
义项 nHSK7-9

tiết tháo kiên trinh; trung trinh; tiết nghĩa; trung thành cương trực

坚贞的节操

义项 nHSK7-9

trinh tiết; trinh; trong trắng; trong sạch; tiết trinh

封建礼教所提倡的女子不失身、不改嫁的道德

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50