拼
贞观
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnguān
Trinh Quán (niên hiệu Vua Đường Thái Tông, Lý Thế Dân, 627-649)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唐太宗 (李世民) 年号 (公元627-649)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trinh Quán (niên hiệu Vua Đường Thái Tông, Lý Thế Dân, 627-649)
唐太宗 (李世民) 年号 (公元627-649)
免费例句
唐朝贞观年间,西域回纥国为了表示对大唐的友好,派使者缅伯高带了一批奇珍异宝去拜见唐太宗。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分