WinHSK

贞贞

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēnzhēn

Trinh; trong sáng; trung thực; kiên định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清白;诚实;坚定
  2. 贞贞是一个形容词,通常用来形容一个人或事物的纯洁和真实。
义项 nHSK7-9

Trinh; trong sáng; trung thực; kiên định

清白;诚实;坚定

义项 nHSK7-9

"Trấn Chân" là một bộ phim truyền hình chính kịch dài 88 phút do Anh em Thiên Hà Bắc Kinh, Khoa Điện ảnh và Truyền hình của Học viện Hý kịch Trung ương và Công nghiệp Tình báo Ngày nay Bắc Kinh đồng sản xuất và do Trung tâm Chương trình Kênh Phim sản xuất. Phim do Qiao Liang đạo diễn, Wang Lifu viết kịch bản, với sự tham gia của Zhang Tong, Qi Zhi, v.v. Phim được phát sóng trên kênh phim này vào năm 2003; trong sáng; chân thành

贞贞是一个形容词,通常用来形容一个人或事物的纯洁和真实。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan