WinHSK

负债

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
fùzhài

mắc nợ; thiếu nợ; mang nợ; nợ nần

漢越 phụ trái

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为负债而忧虑。

Tā yīnwèi fùzhài ér yōulǜ.

HSK5

Anh ta lo lắng vì nợ nần.

He is worried because of his debts.