拼
负荷
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
fùhè
phụ tải; quá tải
load; charge 高峰 负荷 peak load 电 负荷 electric charge 安全 负荷 safe load [ 相关词条 ] 负荷电流 [名] load current 负荷电路 [名] load circuit 负荷电压 [名] load voltage 负荷功率 [名] load power 负荷量 [名] load capacity
漢越 phụ hà
例句
Câu ví dụ免费例句
因为超负荷,这里经常停电。
Yīnwèi chāo fùhè, zhèlǐ jīngcháng tíng diàn.
≈HSK5
Bởi vì quá tải, ở đây thường xuyên mất điện.
Because of overload, there are frequent power outages here.
这个机器的负荷太大了。
Zhège jīqì de fùhè tài dà le.
≈HSK6
Cái máy này đang quá tải.
The load on this machine is too heavy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分