拼
负责
HSK4v, adj 0 · Lv.1
fùzé
phụ trách; chịu trách nhiệm
漢越 phụ trách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 担负责任
- 尽到责任
等级
义项 ①v≈HSK4
phụ trách; chịu trách nhiệm
担负责任
免费例句
这项工作由他负责。
zhè xiàng gōng zuò yóu tā fù zé
≈HSK3
Công việc này do anh ấy phụ trách.
This work is his responsibility.
你说得对,这位经理是很负责。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
có trách nhiệm
尽到责任
免费例句
爸爸是个负责的家长。
Bàba shì ge fùzé de jiāzhǎng.
≈HSK3
Bố là người cha có trách nhiệm.
Dad is a responsible parent.
他对工作很负责。
Tā duì gōngzuò hěn fùzé.
≈HSK4
Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
He is very responsible for his work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分