拼
负责看守
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
fùzékānshǒu
chịu trách nhiệm canh gác
漢越
字解构
Phân tích chữ负fùHSK4vác; gánh; cõng责zéHSK4trách nhiệm看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi守shǒuHSK5coi; giữ; trông coi; túc trực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分