拼
贡品
HSK5n 0 · Lv.1
gòngpǐn
cống phẩm; vật cống; cống vật; đồ lễ
tribute; articles of tribute
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代臣民或属国献给帝王的物品
等级
义项 ①n≈HSK5
cống phẩm; vật cống; cống vật; đồ lễ
古代臣民或属国献给帝王的物品
免费例句
玉如意是当年进贡的贡品。
Yù rúyì shì dāngnián jìngòng de gòngpǐn.
≈HSK6
Ngọc như ý là cống phẩm năm đó dâng vua.
The jade Ruyi was a tribute item presented to the emperor in those years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分