WinHSK

贡献

HSK5v, n
0 · Lv.1
gòngxiàn

góp; cống hiến; đóng góp; góp phần; hiến dâng

contribution; dedication; devotion 为世界和平做 贡献 contribute to world peace; make contributions to world peace

漢越 cống hiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿出物资、力量、经验等献给国家或公众; 奉献出的东西
  2. 对国家或公众所做的有益的事
义项 vHSK5

góp; cống hiến; đóng góp; góp phần; hiến dâng

拿出物资、力量、经验等献给国家或公众; 奉献出的东西

免费例句

他特别为国为民做贡献。

tā tè bié wèi guó wèi mín zuò gòng xiàn

HSK4

Anh ấy đặc biệt vì nước vì dân mà cống hiến.

He makes special contributions for the country and the people.

我们时刻准备贡献自己的力量。

Wǒmen shíkè zhǔnbèi gòngxiàn zìjǐ de lìliàng.

HSK4

Chúng tôi luôn luôn sẵn sàng cống hiến sức lực của mình.

We are always ready to contribute our strength.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

cống hiến; sự đóng góp; đóng góp; sự cống hiến

对国家或公众所做的有益的事

免费例句

他们为国家做出了新的贡献。

Tāmen wèi guójiā zuò chū le xīn de gòngxiàn.

HSK5

Họ có những cống hiến mới cho đất nước.

They have made new contributions to the country.

他对药物学的贡献很大。

Tā duì yàowùxué de gòngxiàn hěn dà.

HSK6

Đóng góp của ông cho ngành dược học là rất lớn.

His contribution to pharmacology is very significant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50