拼
贡献
HSK5v, n 0 · Lv.1
gòngxiàn
góp; cống hiến; đóng góp; góp phần; hiến dâng
contribution; dedication; devotion 为世界和平做 贡献 contribute to world peace; make contributions to world peace
漢越 cống hiến
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分