WinHSK

贡缎

HSK1n
0 · Lv.1
gòngduàn

đoạn (vải dệt bằng tơ)

tribute silk; satin

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢光滑的贡缎。

Tā xǐhuan guānghuá de gòngduàn.

HSK6

Cô ấy thích vải gấm trơn bóng.

She likes smooth satin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan