拼
贡茶
HSK5n 0 · Lv.1
gòngchá
Gong Cha (Thương hiệu trà của Đài Loan)
tribute tea; fine quality tea
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贡茶是台湾的茶饮品牌
等级
义项 ①n≈HSK5
Gong Cha (Thương hiệu trà của Đài Loan)
贡茶是台湾的茶饮品牌
免费例句
我喜欢喝贡茶。
Wǒ xǐhuan hē gòngchá.
≈HSK6
Tôi thích uống trà Gong Cha.
I like drinking Gong Cha.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分