WinHSK

贡菜

HSK5n
0 · Lv.1
gòngcài

rau tiến vua; Cải thảo; rau cải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贡菜是指一种常见的蔬菜,通常指的是一种特定的白菜类,具有清脆的口感和丰富的营养。
义项 nHSK5

rau tiến vua; Cải thảo; rau cải

贡菜是指一种常见的蔬菜,通常指的是一种特定的白菜类,具有清脆的口感和丰富的营养。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan