拼
财帛
HSK1n 0 · Lv.1
cáibó
tiền tài (thời xưa dùng vải lụa làm tiền tệ)
money, cloth and silk—wealth; riches; money
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền tài (thời xưa dùng vải lụa làm tiền tệ)
money, cloth and silk—wealth; riches; money