WinHSK

财经

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáijīng

kinh tài; kinh tế - tài chính

finance and economy 财经 学院 institute of finance and economy 财经 体制 financial and economic system 财经 纪律 financial and economic discipline 财经 工作会议 conference on financial and economic work 财经 报道 business report

漢越 tài kinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 财政和经济的合称
义项 nHSK7-9

kinh tài; kinh tế - tài chính

财政和经济的合称

免费例句

今天的财经新闻头条是什么?

Jīntiān de cáijīng xīnwén tóutiáo shì shénme?

HSK6

Tiêu đề tin tức tài chính kinh tế hôm nay là gì?

What is today's top financial news story?

他是一位著名的财经专家。

Tā shì yí wèi zhùmíng de cáijīng zhuānjiā.

HSK6

Anh ấy là một chuyên gia tài chính kinh tế nổi tiếng.

He is a well-known financial and economic expert.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan