拼
责怪
HSK7-9v 0 · Lv.1
zéguài
trách cứ; trách móc; oán trách; kỳ kèo
漢越 trách quái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 责备;埋怨
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trách cứ; trách móc; oán trách; kỳ kèo
责备;埋怨
免费例句
他们责怪你没有完成任务。
Tāmen zéguài nǐ méiyǒu wánchéng rènwu.
≈HSK5
Họ trách móc bạn vì không hoàn thành nhiệm vụ.
They blamed you for not completing the task.
她责怪我没有提前通知。
Tā zéguài wǒ méiyǒu tíqián tōngzhī.
≈HSK5
Cô ấy trách tôi không thông báo trước.
She blamed me for not notifying her in advance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分