WinHSK

责罚

HSK5v
0 · Lv.1

trách phạt; xử phạt; trừng phạt; quở mắng; quở phạt

punish; penalize

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

经理责罚了那些犯错的员工。

Jīnglǐ zéfá le nàxiē fàncuò de yuángōng.

HSK6

Giám đốc đã trách phạt những nhân viên mắc lỗi.

The manager punished those employees who made mistakes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan