WinHSK

责骂

HSK5v
0 · Lv.1
zémà

trách cứ; trách móc; trách mắng; quở trách; mắng chửi

漢越 trách mạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 责备并斥骂
义项 vHSK5

trách cứ; trách móc; trách mắng; quở trách; mắng chửi

责备并斥骂

免费例句

他狠狠地责骂了她。

Tā hěnhěn de zémà le tā.

HSK4

Anh ấy đã mắng cô ấy rất nghiêm khắc.

He scolded her severely.

他因为迟到被老板责骂了。

Tā yīnwèi chídào bèi lǎobǎn zémà le.

HSK5

Anh ấy bị sếp trách cứ vì đi làm muộn.

He was scolded by his boss for being late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan