拼
贤惠
HSK6adj 0 · Lv.1
xiánhuì
tốt; hiền lành; hiền thục; hòa nhã lịch sự; phụ nữ có đức hạnh (người phụ nữ)
漢越 hiền huệ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốt; hiền lành; hiền thục; hòa nhã lịch sự; phụ nữ có đức hạnh (người phụ nữ)