WinHSK

贤惠

HSK6adj
0 · Lv.1
xiánhuì

tốt; hiền lành; hiền thục; hòa nhã lịch sự; phụ nữ có đức hạnh (người phụ nữ)

漢越 hiền huệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指妇女心地善良;通情达理;对人和蔼
义项 adjHSK6

tốt; hiền lành; hiền thục; hòa nhã lịch sự; phụ nữ có đức hạnh (người phụ nữ)

指妇女心地善良;通情达理;对人和蔼

免费例句

他娶了一个贤惠的妻子。

Tā qǔ le yī gè xiánhuì de qīzi.

HSK6

Anh ấy lấy một người vợ hiền thục.

He married a virtuous wife.

她是一个贤惠的妻子。

tā shì yī gè xián huì de qī zi.

HSK6

Cô ấy là một người vợ hiền thục.

She is a virtuous wife.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan