拼
贤淑
HSK1adj 0 · Lv.1
xiánshū
hiền thục; (người phụ nữ) hiền lành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢贤淑的女孩。
Tā xǐhuān xiánshū de nǚhái.
≈HSK6
Anh ấy thích những người con gái hiền thục.
He likes virtuous and gentle girls.
这个女孩非常贤淑。
zhè ge nǚ hái fēi cháng xián shū
≈HSK6
Cô gái này vô cùng hiền thục.
This girl is very virtuous and gentle.
他喜欢贤淑的女孩。
Tā xǐhuān xiánshū de nǚhái.
≈HSK6
Anh ấy thích những cô gái hiền thục.
He likes virtuous girls.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分