WinHSK

贤能

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
xiánnéng

người có đức hạnh tài năng; hiền năng; hiền

able and virtuous person 任用 贤能 employ people of virtue and talent

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有道德有才能的人
义项 n, adjHSK7-9

người có đức hạnh tài năng; hiền năng; hiền

有道德有才能的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan