WinHSK

败兴

HSK4adj
0 · Lv.1
bàixìng

Thất vọng, giảm hứng thú

bad luck [ 相关词条 ] 败兴而归

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

乘兴而来,败兴而去。

Chéng xìng ér lái, bài xìng ér qù.

HSK6

Khi vui thì đến, khi buồn lại đi.

To come in high spirits and leave disappointed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan