WinHSK

账簿

HSK1n
0 · Lv.1
zhàng

sổ sách; sổ kế toán; sổ theo dõi

account book; book of account 活页 账簿 loose leaf book 分类 账簿 ledger book 把账登入 账簿 enter up an account

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是公司的账簿。

Zhè shì gōngsī de zhàngbù.

HSK6

Đây là sổ kế toán của công ty.

This is the company's account book.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan