拼
货柜
HSK5n 0 · Lv.1
huòguì
quầy hàng
container 货柜 码头 container terminal 货柜 列车 container freight train
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摆放货物的柜台
- 集装箱
等级
义项 ①n≈HSK5
quầy hàng
摆放货物的柜台
免费例句
那个货柜上摆满了水果。
Nàge huòguì shàng bǎi mǎn le shuǐguǒ.
≈HSK4
Cái quầy hàng đó bày đầy trái cây.
That counter is full of fruit.
那个货柜上的鞋子很便宜。
Nà ge huòguì shàng de xiézi hěn piányi.
≈HSK4
Những đôi giày trên quầy hàng đó rất rẻ.
The shoes on that counter are very cheap.
义项 ②n≈HSK5
công-ten-nơ; container; thùng đựng hàng
集装箱
免费例句
货柜的尺寸有很多种。
Huòguì de chǐcùn yǒu hěn duō zhǒng.
≈HSK5
Kích thước của container có rất nhiều loại.
There are many sizes of containers.
货柜被送到港口了。
Huòguì bèi sòng dào gǎngkǒu le.
≈HSK6
Container đã được gửi đến cảng.
The container was sent to the port.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分