拼
货柜
HSK5n 0 · Lv.1
huòguì
quầy hàng
container 货柜 码头 container terminal 货柜 列车 container freight train
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quầy hàng
container 货柜 码头 container terminal 货柜 列车 container freight train