拼
货栈
HSK1n 0 · Lv.1
huòzhàn
kho hàng; cửa hàng; sạp hàng; quầy hàng; vựa hàng
warehouse; store
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 营业性质的堆放货物的房屋或场地
等级
义项 ①n≈HSK1
kho hàng; cửa hàng; sạp hàng; quầy hàng; vựa hàng
营业性质的堆放货物的房屋或场地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分