WinHSK

货梯

HSK4n
0 · Lv.1
huò

thang nâng hàng; thang máy hàng hóa

goods lift; freight elevator

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主要用来载运货物的电梯
义项 nHSK4

thang nâng hàng; thang máy hàng hóa

主要用来载运货物的电梯

免费例句

我们需要修理货梯。

Wǒmen xūyào xiūlǐ huòtī.

HSK4

Chúng ta cần sửa chữa thang nâng hàng.

We need to repair the freight elevator.

我们还是坐别的电梯吧,你看电梯门上写着“货梯”。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan