拼
货款
HSK5n 0 · Lv.1
huòkuǎn
tiền hàng (khoản tiền mua bán hàng hoá)
money for buying/selling goods; payment for goods
漢越 hóa khoản
例句
Câu ví dụ免费例句
货款已全部结清。
Huòkuǎn yǐ quánbù jiéqīng.
≈HSK5
Số tiền hàng đã thanh toán đầy đủ.
The payment for the goods has been fully settled.
货款拖欠一个月了。
Huòkuǎn tuōqiàn yī gè yuè le.
≈HSK5
Tiền hàng đã nợ một tháng rồi.
The payment for the goods has been overdue for a month.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分