WinHSK

质押

HSK5v
0 · Lv.1
zhì

cầm cố

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

古董被用作质押。

gǔdǒng bèi yòng zuò zhìyā.

HSK6

Đồ cổ được dùng làm vật thế chấp.

The antique was used as collateral.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan