WinHSK

质朴

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhìpǔ

mộc mạc; giản dị; chất phác

漢越 chất phác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朴实淳厚,形容人朴素纯真而不浮华
义项 adjHSK7-9

mộc mạc; giản dị; chất phác

朴实淳厚,形容人朴素纯真而不浮华

免费例句

它因灵秀的水乡风貌、独特的人文景观和质朴的民俗风情,被誉为“中国第一水乡”。

HSK5

他性格很质朴。

Tā xìnggé hěn zhìpǔ.

HSK6

Tính cách của anh ấy rất chất phác.

His personality is very simple and unadorned.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan