WinHSK

质疑

HSK6v
0 · Lv.1
zhìyí

chất vấn; chất nghi; hoài nghi; nghi ngờ chất vấn

call in question; query 对某人的说法提出 质疑 query/question the validity of sb's statement 质疑 问难 raise questions on doubtful and difficult points; raise doubts and difficult questions for discussion 质疑 可靠性 challenge its reliability

漢越 chất nghi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提出疑问。
义项 vHSK6

chất vấn; chất nghi; hoài nghi; nghi ngờ chất vấn

提出疑问。

免费例句

他质疑我的做法是否有效。

Tā zhìyí wǒ de zuòfǎ shìfǒu yǒuxiào.

HSK5

Anh ấy nghi ngờ liệu tính hiệu quả trong cách làm của tôi.

He questioned whether my method was effective.

他对这个结果提出了质疑。

Tā duì zhège jiéguǒ tíchū le zhìyí.

HSK6

Anh ấy đã đặt câu hỏi về kết quả này.

He questioned this result.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan