拼
质量
HSK4n 0 · Lv.1
zhìliàng
chất; chất lượng
mass
漢越 chất lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产品或工作的好坏程度
等级
义项 ①n≈HSK4
chất; chất lượng
产品或工作的好坏程度
免费例句
这件衣服质量真差。
zhè jiàn yī fu zhì liàng zhēn chà
≈HSK3
Chất lượng bộ quần áo thật tệ.
The quality of this piece of clothing is really poor.
毛线质量不错。
máo xiàn zhì liàng bù cuò
≈HSK3
Sợi len chất lượng không tệ.
The wool yarn is of good quality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分