WinHSK

质量

HSK4n
0 · Lv.1
zhìliàng

chất; chất lượng

mass

漢越 chất lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 产品或工作的好坏程度
义项 nHSK4

chất; chất lượng

产品或工作的好坏程度

免费例句

这件衣服质量真差。

zhè jiàn yī fu zhì liàng zhēn chà

HSK3

Chất lượng bộ quần áo thật tệ.

The quality of this piece of clothing is really poor.

毛线质量不错。

máo xiàn zhì liàng bù cuò

HSK3

Sợi len chất lượng không tệ.

The wool yarn is of good quality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。