WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
质量
HSK4
n
0 · Lv.1
zhìliàng
chất; chất lượng
mass
漢越 chất lượng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
质量块
zhì liàng kuài
HSK4
một cơ thể
质量数
zhì liàng shù
HSK4
khối lượng nguyên tử
高质量
gāo zhì liàng
HSK4
chất lượng cao
产品质量
chǎn pǐn zhì liàng
HSK5
chất lượng sản phẩm
服务质量
fú wù zhì liàng
HSK4
chất lượng dịch vụ
质量保障
zhì liàng bǎo zhàng
HSK6
Đảm bảo chất lượng
质量又好
zhì liàng yòu hǎo
HSK4
chất lượng tốt
质量控制
zhì liàng kòng zhì
HSK5
kiểm soát chất lượng; kiểm tra chất lượng
质量检查
zhì liàng jiǎn chá
HSK4
kiểm tra chất lượng
质量管理
zhì liàng guǎn lǐ
HSK4
quản lý chất lượng
查词
复习
真题
工具
我的