拼
贩卖
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànmài
buôn; bán; buôn bán; bán hàng
traffic; sell; peddle 贩卖 文物/赃物 traffic in cultural relics/stolen goods 贩卖 牲口 deal in draught animals 贩卖 军火 traffic in arms/ammunition 贩卖 旧货 peddle secondhand goods 贩卖 妇女/儿童 traffic in women/children 贩卖 毒品/枪支 traffic in drugs/guns
漢越 phiến mại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商人买进货物再卖出以获取利润
等级
义项 ①v≈HSK7-9
buôn; bán; buôn bán; bán hàng
商人买进货物再卖出以获取利润
免费例句
他们贩卖二手书籍。
Tāmen fànmài èrshǒu shūjí.
≈HSK6
Bọn họ bán các loại sách cũ.
They sell second-hand books.
他以贩鱼为生。
tā yǐ fàn yú wéi shēng.
≈HSK6
Anh ta bán cá kiếm sống.
He makes a living by selling fish.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分