拼
贩卖人口
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànmàirénkǒu
buôn bán người
漢越
字解构
Phân tích chữ贩fànHSK7-9buôn bán; buôn; bán卖màiHSK1bán人rénHSK1người, con người, nhân tài口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分