WinHSK

贩毒

HSK7-9v
0 · Lv.1
fàn

bán ma túy; buôn ma túy; bán chất kích thích

traffic in drugs 贩毒 罪 drug offence 贩毒 团伙 drug gang 贩毒 分子 drug trafficker 打击边境 贩毒 活动 crack down on the drug traffic across the border

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贩卖毒品
义项 vHSK7-9

bán ma túy; buôn ma túy; bán chất kích thích

贩卖毒品

免费例句

他因为贩毒被抓了。

Tā yīnwèi fàndú bèi zhuā le.

HSK6

Anh ta bị bắt vì buôn ma túy.

He was arrested for drug trafficking.

她从来不支持贩毒。

Tā cónglái bù zhīchí fàndú.

HSK6

Cô ấy chưa bao giờ ủng hộ việc buôn ma túy.

She has never supported drug trafficking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50