拼
贩毒
HSK7-9v 0 · Lv.1
fàndú
bán ma túy; buôn ma túy; bán chất kích thích
traffic in drugs 贩毒 罪 drug offence 贩毒 团伙 drug gang 贩毒 分子 drug trafficker 打击边境 贩毒 活动 crack down on the drug traffic across the border
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分