拼
贩私
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànsī
buôn lậu; buôn bán hàng lậu
traffic in smuggled goods; smuggle 打击 贩私 活动 crack down on smuggling
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为走私被判刑十年。
Tā yīnwèi zǒusī bèi pànxíng shí nián.
≈HSK6
Anh ta bị kết án 10 năm vì buôn lậu.
He was sentenced to ten years in prison for smuggling.
警方抓获了一伙走私分子。
Jǐngfāng zhuāhuò le yì huǒ zǒusī fènzǐ.
≈HSK6
Cảnh sát bắt giữ một nhóm đối tượng buôn lậu.
The police arrested a group of smugglers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分