WinHSK

贪图

HSK7-9v
0 · Lv.1
tāntú

ham; tham; ham muốn; thèm muốn

漢越 tham đồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一心追求谋取
义项 vHSK7-9

ham; tham; ham muốn; thèm muốn

一心追求谋取

免费例句

一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕到一条鱼。

HSK5

切莫只贪图鞋的华贵,而委屈了自己的脚。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50